beaver away
/ˈbivər əˈweɪ/Động từ
- (Thành ngữ) Làm việc chăm chỉ trong một công việc.(idiomatic) To work hard at a task.She won't be going out much, as she's beavering away on her thesis.Cô ấy sẽ không ra ngoài nhiều vì cô ấy đang bận rộn với luận án của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beaver away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish